Khi đăng nhập vào trang quản lý DNS, bạn gặp một loạt bản ghi: A, AAAA, CNAME, MX, TXT, NS, SOA… Mỗi loại có vai trò hoàn toàn riêng biệt và nếu dùng nhầm thì website không lên được, mail không nhận, hoặc xác minh domain thất bại. Bài này là tờ "tra cứu nhanh" để bạn biết từng loại bản ghi DNS là gì và khi nào thì chọn loại nào.

Xem bản ghi DNS hiện tại của tên miền: mở công cụ tra cứu bản ghi DNS, nhập tên miền cần kiểm tra. Kết quả hiện toàn bộ các loại record đang được cấu hình — A, CNAME, MX, TXT, NS… — từ nameserver thực tế.

Bản ghi DNS là gì và vì sao cần biết?

Hệ thống DNS (Domain Name System) hoạt động như cuốn danh bạ điện thoại của Internet: thay vì nhớ địa chỉ IP dạng số như 103.121.88.240, bạn chỉ cần biết tên miền tencongty.vn, rồi DNS làm công việc "dịch" tên miền thành địa chỉ IP. Mỗi bản ghi DNS là một dòng trong cuốn danh bạ đó — ánh xạ tên miền sang một giá trị tùy loại record.

Hiểu đúng từng loại giúp bạn cấu hình đúng ngay từ đầu, chẩn đoán nhanh khi có sự cố, và tránh bẫy hay gặp nhất — điển hình là đặt CNAME nhầm chỗ.

Bảng tra cứu nhanh các loại bản ghi DNS

LoạiDùng đểVí dụ giá trịATrỏ tên miền/subdomain đến địa chỉ IPv4103.121.88.240AAAATrỏ tên miền đến địa chỉ IPv62001:db8::1CNAMETạo bí danh: trỏ subdomain về một hostname khácshop.tencongty.vnstores.shopify.comMXChỉ định mail server nhận email cho tên miềnmail.tencongty.vn (priority 10)TXTLưu văn bản tùy ý: SPF, DKIM, xác minh domainv=spf1 include:_spf.google.com ~allNSChỉ định nameserver phụ trách tên miềnns1.bkns.vnSOAThông tin nameserver gốc và TTL mặc định của zoneTự động tạo bởi DNS providerPTRReverse DNS: từ IP tra ngược ra tên miềnCần liên hệ nhà cung cấp IP để đặtCAAGiới hạn nhà cung cấp được phép cấp SSL cho domain0 issue "letsencrypt.org"

4 nhóm bản ghi hay dùng nhất — và khi nào chọn cái nào

Bước 1 — Trỏ website: A hay CNAME?

Đây là câu hỏi hay gặp nhất khi cấu hình DNS.

Dùng A record khi bạn biết địa chỉ IPv4 cố định của server. Đây là cách đơn giản và trực tiếp nhất:

  • tencongty.vn103.121.88.240

  • www.tencongty.vn103.121.88.240

Dùng CNAME record khi bạn muốn trỏ subdomain về một hostname khác — thường dùng cho CDN, SaaS hoặc dịch vụ bên thứ ba hay thay đổi IP nhưng giữ hostname ổn định:

  • blog.tencongty.vntencongty.ghost.io

  • shop.tencongty.vnstores.shopify.com

👉 Kiểm tra A và CNAME: công cụ tra cứu bản ghi DNS để xem các record đang được cấu hình thế nào từ nameserver thực tế.

Bẫy lớn nhất — CNAME không được dùng cho apex domain (domain gốc). Bạn không thể đặt CNAME cho tencongty.vn (không có www) về tencongty.netlify.app. Lý do: theo chuẩn DNS, CNAME không thể cùng tồn tại với MX, NS hay SOA trên cùng một tên — mà domain gốc luôn cần có NS và SOA. Một số DNS provider (Cloudflare, NS1…) có tính năng "CNAME flattening" hoặc "ALIAS record" để vượt qua giới hạn này, nhưng đó là tính năng đặc biệt riêng của từng provider, không phải DNS chuẩn.

Lỗi hay gặp:

  • Đặt CNAME cho domain gốc trên DNS panel thông thường → mail ngừng hoạt động, các công cụ DNS báo lỗi cấu hình.

  • Thiếu bản ghi cho www — nhiều người chỉ cấu hình tencongty.vn mà quên www.tencongty.vn, khiến người gõ www vào trình duyệt không vào được.

Bước 2 — Cấu hình email: MX record

MX (Mail Exchanger) record chỉ định server nào nhận email gửi tới tên miền. Mỗi MX record có một priority: số càng thấp thì ưu tiên càng cao.

👉 Kiểm tra MX: công cụ tra cứu thông tin DNS để xem MX record đang trỏ về đâu và có đúng với nhà cung cấp email bạn đang dùng không.

Ví dụ cấu hình Google Workspace:

tencongty.vn  MX  1   aspmx.l.google.com
tencongty.vn  MX  5   alt1.aspmx.l.google.com
tencongty.vn  MX  10  alt2.aspmx.l.google.com

Lỗi hay gặp:

  • MX điền địa chỉ IP thay vì hostname — MX phải trỏ về tên miền, không phải IP. Ví dụ đúng: mail.tencongty.vn. Ví dụ sai: 103.121.88.240.

  • Quên cấu hình SPF trong TXT record sau khi cài MX — email gửi đi rất dễ bị vào spam của người nhận.

Bước 3 — Xác minh domain và bảo mật email: TXT record

TXT record lưu văn bản tùy ý, nhưng trong thực tế nó có ba nhiệm vụ chính:

  1. SPF — khai báo server nào được phép gửi email thay mặt tên miền

  2. DKIM — chứa khóa công khai để xác thực chữ ký email

  3. Xác minh domain — Google Search Console, Bing Webmaster, các SaaS thường yêu cầu thêm một TXT record để chứng minh bạn sở hữu domain

👉 Kiểm tra TXT: công cụ TXT lookup để xem toàn bộ TXT record hiện có của tên miền.

Lỗi hay gặp:

  • Xóa nhầm TXT record DKIM khi dọn dẹp DNS panel — email lập tức bị từ chối hoặc vào spam. Đừng xóa bất kỳ TXT record nào nếu không chắc nó dùng để làm gì.

  • Cài nhiều bản ghi SPF — một tên miền chỉ được có một TXT record bắt đầu bằng v=spf1. Nếu có nhiều nhà cung cấp email, cần gộp tất cả vào một dòng duy nhất, ví dụ: v=spf1 include:_spf.google.com include:spf.mailprovider.vn ~all.

Bước 4 — Kiểm tra nameserver: NS record

NS record xác định nameserver nào đang "quản lý" DNS của tên miền. Khi đổi sang nhà cung cấp DNS mới hoặc đổi registrar, NS record là thứ cần kiểm tra đầu tiên.

👉 NS lookup: công cụ tra cứu NS record để xem nameserver hiện tại đang phụ trách tên miền.

Lỗi hay gặp:

  • NS đã đổi nhưng bản ghi A/MX chưa có trên nameserver mới — website và email ngừng hoạt động. Luôn nhập đầy đủ bản ghi trên nameserver mới trước khi thực hiện đổi NS tại registrar.

  • Nhầm giữa NS record trong zone file và nameserver tại registrar — NS record trong zone phải khớp với nameserver bạn khai báo trên trang quản lý tên miền. Lệch một trong hai thì DNS không hoạt động đúng.

Sau khi cấu hình xong, mất bao lâu có hiệu lực?

  • Sửa giá trị bản ghi trên cùng nameserver (ví dụ đổi IP trong A record): thường có hiệu lực trong vài phút đến vài giờ tùy TTL đang cài.

  • Đổi NS record (chuyển nhà cung cấp DNS): có thể mất 24–48 giờ để lan truyền hoàn toàn.

  • Sau khi sửa, hãy dùng công cụ tra cứu bản ghi để xác nhận kết quả trả về đúng trước khi thông báo cho người dùng hoặc tắt cấu hình cũ.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Khi nào dùng A record, khi nào dùng CNAME? Dùng A record khi trỏ về một địa chỉ IPv4 cố định. Dùng CNAME khi muốn tạo bí danh cho subdomain (không phải apex domain). CNAME hữu ích khi nhà cung cấp dịch vụ hay thay đổi IP nhưng vẫn giữ hostname ổn định.

Tại sao domain gốc không dùng được CNAME? Vì chuẩn DNS không cho phép CNAME cùng tồn tại với MX, NS hoặc SOA trên cùng một tên. Domain gốc luôn cần có NS và SOA, nên CNAME ở đây vi phạm chuẩn và gây lỗi. Cần bí danh ở domain gốc thì tìm DNS provider có hỗ trợ CNAME flattening hoặc ALIAS record.

TXT record có thể có nhiều dòng không? Có thể có nhiều TXT record khác nhau, nhưng SPF chỉ được có một dòng (nhiều dòng SPF làm hỏng xác thực email). Các bản ghi TXT khác như DKIM hay xác minh domain có thể có nhiều dòng cùng lúc mà không xung đột nhau.

MX record điền IP hay điền hostname? Điền hostname (tên miền), không phải IP. Ví dụ đúng: mail.tencongty.vn. Hostname đó sau đó cần có A record riêng trỏ về IP của mail server thực tế.


BKNS Tools — bộ công cụ DNS miễn phí cho webmaster Việt. Tra cứu bản ghi DNS · Thông tin DNS đầy đủ · TXT Lookup · NS Lookup — không cần đăng nhập.