Sếp giao bạn chia mạng 192.168.10.0/24 thành 4 phân đoạn cho 4 phòng ban của congty.vn, mỗi phòng tối đa 50 máy. Hay bạn đang cấu hình ACL trên firewall và cần xác định dải 172.16.0.0/22 bao gồm những địa chỉ nào. Hoặc đơn giản hơn: bạn thấy /26 trong file cấu hình và không chắc đó là bao nhiêu host. Tính subnet nhẩm thì dễ sai một bit là hỏng cả mạng; Google công thức rồi tự tính thì mất thời gian — trong khi công cụ đúng trả kết quả chính xác chỉ trong vài giây.
Subnetting và ký hiệu CIDR (Classless Inter-Domain Routing) là nền tảng của mọi cấu hình mạng, dù bạn quản trị mạng văn phòng nhỏ hay thiết kế VPC trên cloud. Bài viết này giải thích CIDR là gì, cách đọc ký hiệu /xx, và hướng dẫn dùng công cụ để tính subnet chính xác mà không cần ghi nhớ công thức nhị phân.
Tính subnet ngay: nhập địa chỉ IP và prefix length vào công cụ tính subnet, bạn sẽ thấy ngay network address, broadcast, dải usable host và số host tối đa. Không cần cài đặt, không cần đăng nhập.
CIDR và subnet mask: đọc như thế nào?
CIDR notation (192.168.1.0/24) là cách viết gọn địa chỉ mạng — số sau dấu / là prefix length, tức số bit 1 liên tiếp ở đầu của subnet mask. Prefix length càng lớn thì mạng càng nhỏ, số host usable càng ít.
PrefixSubnet maskTổng địa chỉSố host usableDùng cho/24255.255.255.0256254Mạng văn phòng vừa, LAN gia đình/25255.255.255.128128126Chia đôi /24/26255.255.255.1926462Khoảng 60 host/27255.255.255.2243230Khoảng 30 host/28255.255.255.2401614Phân đoạn nhỏ/30255.255.255.25242Point-to-point link/32255.255.255.25511 host duy nhấtStatic route, loopback
Số host usable = tổng địa chỉ − 2 (trừ network address ở đầu và broadcast address ở cuối). Ví dụ /26: 64 − 2 = 62 host.
Một quy tắc nhanh để nhớ: mỗi khi tăng prefix thêm 1 (ví dụ /24 → /25), số địa chỉ giảm đi một nửa. Ngược lại, giảm prefix 1 thì số địa chỉ nhân đôi. Áp dụng: cần 50 host → cần ít nhất 52 địa chỉ (50 + 2) → tìm lũy thừa 2 gần nhất lớn hơn 52 là 64 → chọn /26.
4 bước tính và làm việc với subnet
Bước 1 — Tính chi tiết subnet từ địa chỉ CIDR
Bước cơ bản nhất: nhập địa chỉ mạng và prefix length, công cụ trả về toàn bộ thông tin bạn cần.
👉 Tính subnet: công cụ tính subnet (nhập vd 192.168.10.0/26, xem network address, broadcast, dải host usable, wildcard mask, số host).
Ví dụ thực tế: bạn cần chia 10.0.0.0/24 thành 4 subnet đều nhau, mỗi subnet chứa tối đa 50 máy. Chọn prefix /26 (64 địa chỉ, 62 host usable), nhập lần lượt:
10.0.0.0/26→ usable từ10.0.0.1đến10.0.0.6210.0.0.64/26→ usable từ10.0.0.65đến10.0.0.12610.0.0.128/26→ usable từ10.0.0.129đến10.0.0.19010.0.0.192/26→ usable từ10.0.0.193đến10.0.0.254
Lỗi hay gặp:
Nhập địa chỉ host thay vì network address:
192.168.1.50/24và192.168.1.0/24là cùng mạng, nhưng một số công cụ chỉ chấp nhận network address. Công cụ BKNS tự động chuẩn hóa về network address nên bạn có thể nhập tự nhiên.Quên trừ 2 địa chỉ đặc biệt: nhiều người tính số host = tổng địa chỉ mà quên địa chỉ đầu (network address) và địa chỉ cuối (broadcast) không cấu hình cho host được.
Bước 2 — Kiểm tra IP có thuộc subnet không và so sánh hai dải
Khi cần xác nhận một IP cụ thể có nằm trong dải CIDR đã cấu hình không, hay kiểm tra hai dải có chồng lên nhau không — bước này giúp bạn tránh lỗi cấu hình trước khi apply vào firewall hoặc router thật.
👉 Tính dải IP: công cụ tính dải IP (kiểm tra IP có thuộc subnet không, so sánh hai dải, phát hiện overlap).
Ví dụ: firewall của hosting.vn có rule chặn dải 10.10.5.0/25. Bạn muốn chắc chắn IP 10.10.5.100 có thực sự bị ảnh hưởng không — công cụ xác nhận ngay: dải /25 là 10.10.5.0 đến 10.10.5.127, và 10.10.5.100 thuộc đó.
Lỗi hay gặp:
Hai subnet chồng lên nhau mà không biết: khi tự tính subnet chia thủ công, dễ để broadcast address của subnet này chồng vào network address của subnet kế tiếp. Kiểm tra overlap trước khi triển khai để tránh traffic bị định tuyến sai.
Bước 3 — Liệt kê toàn bộ địa chỉ IP trong một dải
Đôi khi bạn cần danh sách từng địa chỉ IP trong một dải CIDR — để nạp vào script tự động, điền bảng phân bổ IP cho toàn tòa nhà, hay cấu hình DHCP pool.
👉 Mở rộng dải: công cụ mở rộng dải IPv4 (nhập CIDR hoặc IP đầu–cuối, xuất danh sách từng địa chỉ IP).
Ví dụ: bạn cần bảng phân bổ đầy đủ 30 IP trong dải 192.168.5.64/27 cho phòng kỹ thuật. Thay vì liệt kê tay từng địa chỉ, mở rộng dải ra là xong trong vài giây — kết quả có thể copy trực tiếp vào Excel hay bảng phân bổ.
Lỗi hay gặp:
Mở rộng dải quá lớn: dải /16 có 65.536 địa chỉ, /8 có hơn 16 triệu — hầu hết trường hợp không cần liệt kê đầy đủ. Chỉ dùng bước này cho các dải /27 trở xuống; với dải lớn hơn chỉ cần biết network/broadcast/usable range là đủ.
Bước 4 — Chuyển đổi các dạng biểu diễn địa chỉ IPv4
Địa chỉ IPv4 có thể biểu diễn bằng nhiều cách: dạng thập phân chấm (192.168.1.1), nhị phân (11000000.10101000.00000001.00000001), hex (C0A80101), hay số nguyên (3232235777). Đôi khi code hoặc database lưu IP dạng integer — bạn cần chuyển đổi để đọc hoặc debug.
👉 Chuyển đổi IPv4: công cụ chuyển đổi địa chỉ IPv4 (chuyển qua lại giữa decimal, binary, hex và integer).
Ví dụ: trong log của ứng dụng PHP bạn thấy IP được lưu dạng số nguyên 3232235777 — chuyển đổi ra ngay là 192.168.1.1. Hay khi debug bitmask subnet trong code C, nhìn dạng nhị phân sẽ rõ ràng hơn nhiều so với dạng thập phân chấm.
Sau khi tính xong: những điều cần kiểm tra
Thời gian: tất cả tính toán subnet diễn ra tức thì ngay trong trình duyệt — không có round-trip mạng, không chờ server.
Luôn verify trước khi apply: một subnet mask sai áp vào router thật có thể làm cả segment mạng mất kết nối. Kiểm tra kết quả với đồng nghiệp hoặc chạy lab trên môi trường test trước khi đưa vào production.
Chọn prefix đúng từ đầu: thiết kế theo nhu cầu tối đa thực tế cộng thêm buffer 20–30%. Ví dụ phòng hiện có 40 máy nhưng có thể lên 55 trong 2 năm → chọn /25 (126 usable) thay vì /26 (62 usable) để không phải đánh lại subnet sau.
/31 cho point-to-point: theo RFC 3021, /31 hợp lệ cho link point-to-point với 2 địa chỉ và không cần broadcast. Tuy nhiên không phải thiết bị cũ nào cũng hỗ trợ — kiểm tra firmware trước khi dùng.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
CIDR là gì, khác gì subnet mask truyền thống? CIDR (Classless Inter-Domain Routing) là ký hiệu /xx thay thế cho subnet mask dạng đầy đủ. Chúng tương đương: /24 chính là 255.255.255.0, /26 là 255.255.255.192. CIDR ra đời để thay thế phân lớp cứng nhắc Class A/B/C và cho phép chia nhỏ linh hoạt hơn theo đúng nhu cầu thực tế.
Network address và broadcast address là gì, vì sao không dùng cho host? Network address (địa chỉ đầu tiên của subnet) dùng để định danh subnet trong bảng routing. Broadcast address (địa chỉ cuối) dùng để gửi gói tin đến tất cả host trong subnet cùng lúc. Cả hai được dành riêng bởi giao thức mạng — không cấu hình cho thiết bị cụ thể nào.
Dải IP private theo chuẩn là những dải nào? Theo RFC 1918, ba dải IP private là: 10.0.0.0/8 (Class A — hơn 16 triệu địa chỉ), 172.16.0.0/12 (Class B — khoảng 1 triệu địa chỉ) và 192.168.0.0/16 (Class C — hơn 65.000 địa chỉ). Đây là các dải dùng trong mạng nội bộ và không định tuyến trực tiếp trên Internet công khai.
Cần bao nhiêu host thì chọn prefix nào cho nhanh? Công thức ngắn: số host usable cần = H → tìm lũy thừa 2 nhỏ nhất lớn hơn H+2 → prefix = 32 − log2(lũy thừa đó). Ví dụ: cần 50 host → cần ≥ 52 địa chỉ → lũy thừa gần nhất là 64 = 2^6 → prefix = 32 − 6 = /26. Cần 100 host → 128 = 2^7 → /25. Cần 200 host → 256 = 2^8 → /24.
BKNS Tools — bộ công cụ tính mạng & subnet miễn phí. Tính subnet · Tính dải IP · Mở rộng dải IPv4 · Chuyển đổi IPv4 — không cần đăng nhập.



